Bài 19: Ứng dụng bảng RSI, RFS trong chẩn đoán trào ngược họng thanh quản
DOI:
https://doi.org/10.62685/tbjmp.2026.21.18Từ khóa:
Trào ngược họng thanh quản, chỉ số RSI, RFS.Tóm tắt
Mục tiêu: Xác định tỷ lệ trào ngược họng thanh quản ở người bệnh dựa vào bảng chỉ số RSI, RFS tại Bệnh viện Đa khoa Thái Ninh năm 2023
Phương pháp: nghiên cứu mô tả cắt ngang loạt ca bệnh trên 38 người bệnh được chẩn đoán trào ngược họng thanh quản dựa vào chỉ số RSI, RFS tại phòng khám Tai Mũi Họng Bệnh viện đa khoa Thái Ninh từ tháng 11/2022 đến hết tháng 10/2023
Kết quả: Trào ngược họng thanh quản, chiếm ưu thế ở lứa tuổi từ 41-50. Tỉ lệ nam: nữ ≈ 1:2. Triệu chứng cơ năng thường gặp là: cảm giác có dị vật trong họng (94,7%); ợ nóng ợ chua (86,8%); đằng hắng ( 84,2%); dịch nhầy nhiều trong họng (84,2%); khàn tiếng (78,9%); ho sau khi ăn hoặc nằm (65,8%). Triệu chứng thực thể hay gặp là: phì đại mép sau (100%); phù nề dây thanh (97,4%); phù nề thanh quản tỏa lan (94,7%); sung huyết (89,5%); xóa buồng thanh thất (78,9%). Điểm RSI trung bình là 16,6±2,8; điểm RFS trung bình là 12,9±3,1. Nhóm lạm dụng giọng có mức độ khàn tiếng cao hơn nhóm không lạm dụng giọng, sự khác biệt có y nghĩa thống kê (p < 0,05).
Kết luận: RSI và RFS là các công cụ đơn giản, dễ áp dụng có giá trị trong sàng lọc và hỗ trợ định hướng chẩn đoán ban đầu LPR trong thực hành lâm sàng.
Số lượng Downloads
Đã Xuất bản
Số
Chuyên mục
Giấy phép
Bản quyền (c) 2026 Lê Thanh Bình (Tác giả)
Tác phẩm này được cấp phép theo Giấy phép Quốc tế Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 .